Bản chất của Part 5 là sự kết hợp giữa Ngữ pháp (Grammar) và Từ vựng (Vocabulary). Để bứt phá số điểm phần này, bạn không được làm bài theo bản năng hay dịch mò, mà phải áp dụng tư duy phân loại và xử lý nhanh gọn theo cẩm nang dưới đây:
TỔNG HỢP CHIẾN LƯỢC VÀ MẸO LÀM BÀI ĐỈNH CAO: TOEIC PART 5
PHẦN I: TỔNG QUAN VÀ TƯ DUY NỀN TẢNG
-
Cấu trúc: Gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm điền từ vào chỗ trống (từ câu 101 đến 130).
-
Áp lực thời gian: Bạn chỉ có tối đa 10 - 12 phút cho toàn bộ 30 câu này (trung bình 20 - 30 giây/câu). Mục tiêu là giải quyết thật nhanh để dành thời gian cho Part 7.
-
BƯỚC ĐẦU TIÊN KHI NHÌN VÀO ĐỀ: Tuyệt đối không dịch đề ngay lập tức. Hãy nhìn vào 4 đáp án A, B, C, D trước để phân loại câu hỏi thuộc dạng nào (Ngữ pháp hay Từ vựng), từ đó áp dụng chiến thuật tương ứng.
PHẦN II: CHIẾN LƯỢC XỬ LÝ 2 DẠNG BÀI CHÍNH
DẠNG 1: CÂU HỎI NGỮ PHÁP (Biến thể của từ / Từ loại / Thì)
-
Dấu hiệu nhận biết: 4 đáp án có phần gốc từ giống nhau, chỉ khác nhau về đuôi từ loại hoặc thì của động từ (Ví dụ: produce, production, productive, productively).
-
Chiến lược làm bài: Không dịch nghĩa. Chỉ cần quan sát từ đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống để xác định từ loại cần điền.
1. Mẹo xử lý nhanh bài tập Từ loại (Part of Speech)
Bạn cần ghi nhớ các cấu trúc sắp xếp trật tự từ kinh điển sau để điền đáp án trong 5 giây:
-
Tính từ nằm trước Danh từ: Adj + N (Dùng để bổ nghĩa cho danh từ).
-
Trạng từ bổ nghĩa cho Động từ/Tính từ/Trạng từ khác:
-
V + Adv hoặc Adv + V (Trạng từ bổ nghĩa cho động từ).
-
Adv + Adj + N (Trạng từ đứng trước để bổ nghĩa cho tính từ).
-
-
Vị trí sau Giới từ / Tính từ sở hữu / Từ chỉ số lượng: Thường là một Danh từ (N) hoặc Cụm danh từ (Noun Phrase).
-
Mẹo loại trừ nhanh đuôi từ loại:
-
Đuôi danh từ thường gặp: -tion, -ment, -ness, -ity, -ance, -er, -or, -ist...
-
Đuôi tính từ thường gặp: -ive, -ful, -able, -ible, -al, -ous, -ic...
-
Đuôi trạng từ: Thường là Tính từ + đuôi -ly. (Mẹo: Nếu muốn tìm tính từ mà phân vân, hãy lấy trạng từ bỏ đuôi "-ly" sẽ ra tính từ).
-
2. Mẹo xử lý bài tập Chia thì và Dạng của động từ (Verb Tenses / Verb Forms)
-
Bước 1: Kiểm tra xem câu đã có "Động từ chính" (đã chia thì) chưa. Nếu câu chưa có động từ chính, chỗ trống bắt buộc phải điền một động từ chia thì. Nếu câu đã có động từ chính rồi, chỗ trống sẽ điền dạng rút gọn (V-ing cho chủ động, V-ed/V3 cho bị động) hoặc To-V.
-
Bước 2 (Tìm dấu hiệu thời gian): Nhìn nhanh các trạng từ chỉ thời gian trong câu:
-
Quá khứ: yesterday, ago, last week, previously, recently...
-
Hiện tại hoàn thành: since, for, already, yet, so far, over the past + khoảng thời gian...
-
Tương lai: tomorrow, next month, upcoming, shortly, soon...
-
-
Bước 3 (Xét chủ động/bị động): Mẹo thần tốc nếu không kịp dịch:
-
Nếu ngay sau chỗ trống là một Danh từ/Cụm danh từ (Tân ngữ) -> Chọn đáp án Chủ động.
-
Nếu ngay sau chỗ trống là một Giới từ (in, on, at, by, to...) hoặc Dấu chấm câu -> Chọn đáp án Bị động (be + V-ed/V3).
-
3. Đại từ quan hệ và Đại từ nhân xưng
-
Sau chỗ trống là một Danh từ -> Chọn ngay Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their).
-
Đứng đầu câu làm chủ ngữ -> Chọn Đại từ chủ ngữ (I, you, we, they, he, she, it).
-
Đứng sau động từ làm tân ngữ -> Chọn Đại từ tân ngữ (me, you, us, them, him, her, it).
-
Câu đã đầy đủ mọi thành phần chủ ngữ + động từ + tân ngữ mà vẫn trống ở cuối câu -> Chọn Đại từ phản thân (myself, themselves...) để nhấn mạnh.
DẠNG 2: CÂU HỎI TỪ VỰNG VÀ CỤM TỪ (Vocabulary & Collocations)
-
Dấu hiệu nhận biết: 4 đáp án là 4 từ hoàn toàn khác nhau nhưng cùng một từ loại (Ví dụ: 4 danh từ khác nhau hoặc 4 động từ khác nhau).
-
Chiến lược làm bài: Dạng này bắt buộc phải dịch nghĩa hoặc dựa vào cụm từ đi liền nhau (Collocations).
1. Mẹo ăn điểm nhờ Giới từ đi kèm (Prepositions)
Đôi khi bạn không cần dịch hết câu mà chỉ cần nhìn giới từ ngay sau chỗ trống để chọn động từ/tính từ phù hợp:
-
Trách nhiệm: be responsible for / be in charge of (chịu trách nhiệm cho).
-
Tuân thủ luật: comply with = adhere to = abide by = conform to (tuân thủ theo).
-
Tập trung: focus on = concentrate on.
-
Tận dụng: take advantage of.
2. Các cặp liên từ / Giới từ kinh điển xuất hiện là chọn
-
Either đi với or (hoặc... hoặc...)
-
Neither đi với nor (không... cũng không...)
-
Not only đi với but also (không những... mà còn...)
-
Between đi với and (giữa... và...)
-
Mẹo phân biệt Liên từ và Giới từ chỉ nguyên nhân/nhượng bộ:
-
Liên từ + Mệnh đề (S + V) -> Because, Although, Even though, While...
-
Giới từ + Cụm danh từ / V-ing -> Because of, Due to, Despite, In spite of, During...
-
3. Bẫy từ vựng hay gặp: Trạng từ tần suất và cực độ
-
Các trạng từ mang nghĩa "gần như không" rất hay bẫy học viên: hardly, scarcely, seldom, rarely.
-
Từ "trước đây": formerly (rất hay xuất hiện trong các câu chia thì quá khứ).
-
Từ "đáng kể": significantly, substantially, considerably (thường đi kèm với các từ chỉ sự tăng trưởng, phát triển, hoặc so sánh hơn).
PHẦN III: BỘ NGUYÊN TẮC VÀ PHƯƠNG PHÁP LUYỆN TẬP TẠI NHÀ
Để tối ưu hóa thời gian và biến kiến thức thành phản xạ, hãy áp dụng phương pháp "Sổ tay sửa sai" (Error Log) khi giải đề tại nhà:
-
Không làm bài tràn lan: Sau khi giải xong một đề Part 5, đừng chỉ xem mình đúng bao nhiêu câu. Hãy mở phần giải thích chi tiết ra.
-
Ghi chép khoa học: Chuẩn bị một cuốn sổ, ghi lại những câu mình làm sai. Phân tích rõ: Tại sao mình sai? Do bẫy từ loại, do thiếu từ vựng hay do bẫy thì?
-
Học từ vựng theo cụm: Khi gặp một từ mới trong Part 5, đừng học từ đơn lẻ. Hãy học cả cụm từ của nó (Ví dụ: thay vì học từ delivery, hãy học cụm free delivery - giao hàng miễn phí, hoặc express delivery - giao hàng hỏa tốc).
Áp dụng đúng các chiến thuật phân loại đáp án trước, gạch chân từ đứng trước/sau chỗ trống và loại trừ bẫy từ loại, bạn sẽ thấy tốc độ làm bài Part 5 của mình tăng lên đáng kể và độ chính xác cực kỳ cao!