PHẦN I: CẤU TRÚC VÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA PART 3 & PART 4
-
TOEIC Part 3 (Đoạn hội thoại - Conversations): Gồm 39 câu (từ câu 32 đến 70). Bạn sẽ được nghe cuộc đối thoại giữa 2 hoặc 3 người. Mỗi đoạn hội thoại có 3 câu hỏi đi kèm, mỗi câu có 4 đáp án A, B, C, D.
-
TOEIC Part 4 (Bài nói ngắn - Short Talks): Gồm 30 câu (từ câu 71 đến 100). Khác với Part 3, phần này chỉ có một người nói (độc thoại) như bài thông báo, quảng cáo, tin nhắn thoại, bài hướng dẫn... Mỗi bài nói cũng có 3 câu hỏi đi kèm.
-
Thời gian nghỉ giữa hai đoạn: Máy sẽ đọc câu hỏi và ngắt nghỉ khoảng 8 giây/câu. Tổng cộng bạn có khoảng 24 giây trống giữa các đoạn hội thoại/bài nói.
PHẦN II: CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI 3 BƯỚC
Để không bị cuốn theo tốc độ của máy, bạn bắt buộc phải áp dụng quy trình luyện tập sau:
-
Bước 1: Tận dụng thời gian đọc trước câu hỏi và câu trả lời (Quá trình Preview)
-
Thời điểm: Ngay khi máy đang đọc phần hướng dẫn (Directions) đầu giờ hoặc đang đọc các câu hỏi của đoạn trước đó, bạn tuyệt đối không ngồi nghe máy đọc.
-
Nhiệm vụ: Đọc thật nhanh 3 câu hỏi của đoạn tiếp theo. Xác định rõ Từ để hỏi (Who, What, Where, When, Why...), Chủ ngữ (Người đàn ông hay Người phụ nữ hành động?) và Từ khóa chính (Keywords).
-
-
Bước 2: Nghe và định vị thông tin theo tiến trình (Quá trình Listening)
-
Thông thường, thứ tự câu trả lời xuất hiện trong bài nghe sẽ chạy dọc theo thứ tự câu hỏi từ trên xuống dưới (Câu 1 ở đầu đoạn, Câu 2 ở giữa đoạn, Câu 3 ở cuối đoạn).
-
Vừa nghe vừa liếc mắt qua các keywords đã gạch chân để bắt kịp mạch bài nói.
-
-
Bước 3: Tô đáp án thần tốc và chuyển đoạn (Quá trình Answering)
-
Khi máy bắt đầu đọc câu hỏi thứ nhất của đoạn vừa nghe, bạn phải lập tức tô xong cả 3 đáp án và dùng toàn bộ thời gian còn lại để lướt sang đọc 3 câu hỏi của đoạn tiếp theo.
-
Nguyên tắc buông bỏ: Nếu có một câu nghe không ra, hãy chọn đại và bỏ qua ngay. Tuyệt đối không nán lại suy nghĩ, vì điều đó sẽ làm bạn mất luôn 3 câu của đoạn kế tiếp.
-
PHẦN III: CÁC DẠNG CÂU HỎI ĐẶC TRƯNG VÀ MẸO XỬ LÝ
1. Dạng câu hỏi tổng quát (General Questions)
-
Dấu hiệu: Hỏi về chủ đề, mục đích đoạn hội thoại, hoặc nơi chốn xảy ra cuộc nói chuyện (Ví dụ: What is the topic of the conversation? Where most likely are the speakers?).
-
Mẹo ăn điểm: Đáp án thường nằm ở 2 - 3 câu đầu tiên của bài nghe. Hãy tập trung cao độ ngay khi nhân vật vừa cất lời.
2. Dạng câu hỏi chi tiết (Specific Questions)
-
Dấu hiệu: Hỏi cụ thể về một con số, một cái tên, một hành động hoặc lý do (Ví dụ: Why is the man calling? What will the woman do next week?).
-
Mẹo ăn điểm: Cần nghe kỹ các từ nối mang tính bước ngoặt như But (nhưng), However (tuy nhiên), Actually/In fact (thực ra là), Unfortunately (không may là)... Thông tin cốt lõi thường xuất hiện ngay sau các từ này.
3. Dạng câu hỏi hành động tiếp theo (Next Action Questions)
-
Dấu hiệu: Hỏi về việc nhân vật sẽ làm gì tiếp theo (Ví dụ: What will the speakers probably do next?).
-
Mẹo ăn điểm: Đáp án luôn nằm ở vài câu cuối cùng của đoạn hội thoại/bài nói. Hãy chú ý các cấu trúc đề nghị, yêu cầu như: I will..., Why don't we..., Please make sure to...
2. Dạng câu hỏi đồ họa (Graphic Questions)
-
Mỗi đề thi sẽ có khoảng 2 - 3 đoạn đi kèm một bảng biểu, sơ đồ, bản đồ hoặc hóa đơn.
-
Mẹo chí mạng: KHÔNG ĐƯỢC nhìn vào những gì đề bài hỏi, mà phải nhìn vào thông tin đối ứng.
-
Ví dụ: Câu hỏi hỏi "Người đàn ông chọn căn phòng nào?" và đáp án cho 4 tên phòng: Room A, Room B, Room C, Room D. Lúc này, trên hình vẽ bạn phải nhìn vào thông tin đi kèm với các phòng đó (như giá tiền, diện tích, hoặc vị trí). Bài nghe sẽ đọc phần thông tin đối ứng (Ví dụ: "Tôi sẽ lấy căn phòng giá 50$"), bạn nhìn vào bảng thấy phòng 50$ là Room C->Khoanh Room C.
-
3. Dạng câu hỏi ẩn ý (Inference Questions / Quote Questions)
-
Dạng câu hỏi yêu cầu bạn giải thích ý nghĩa một câu nói trong ngoặc kép (Ví dụ: What does the woman mean when she says: "The deadline is tomorrow"?).
-
Mẹo xử lý: Để hiểu được ẩn ý, bạn không thể chỉ dịch nghĩa đen của câu đó. Bạn phải nghe kỹ câu phía trước và câu phía sau câu trích dẫn đó để hiểu được ngữ cảnh và thái độ của người nói (họ đang từ chối, đang than phiền, hay đang giục giã?).
4. Bẫy Paraphrasing (Diễn đạt bằng từ đồng nghĩa) - "Vua" của các loại bẫy Part 3 & 4
-
ETS cực kỳ ghét việc lặp lại từ y hệt từ bài nghe xuống đáp án. Những câu lặp lại từ y hệt thường là bẫy nhiễu. Đáp án ĐÚNG thường là những câu được Paraphrase (đổi từ đồng nghĩa).
-
Ví dụ trong bài nghe nói: "We need to look at the brochures" (Chúng ta cần xem qua mấy cuốn sách hướng dẫn).
-
Đáp án trên giấy sẽ viết: "Review some reading materials" (Xem lại một số tài liệu đọc).
-
Hoặc bài nghe nói: "repairing the car"->Đáp án viết: "fixing a vehicle".
-
-
Chiến lược: Bạn phải tích lũy vốn từ vựng theo cụm đồng nghĩa khi luyện tập tại nhà.
PHẦN IV: PHƯƠNG PHÁP LUYỆN NGHE PART 3 & 4 HIỆU QUẢ TẠI NHÀ
Nếu bạn muốn tăng phản xạ nghe dịch và bắt kịp tốc độ Part 3 & 4 trong vòng 1 tháng, hãy áp dụng phương pháp Dictation & Shadowing (Nghe chép chính tả và Nhại âm):
-
Lần 1: Nghe và làm bài như thi thật, sau đó check đáp án.
-
Lần 2: Mở Script (lời thoại) ra, vừa nghe vừa dò theo để xem những từ nào mình không nghe được (do từ mới hoặc do hiện tượng nối âm, nuốt âm).
-
Lần 3: Đóng Script lại, bật file nghe và nói nhại theo (Shadowing) ngay lập tức theo đúng ngữ điệu, trọng âm của người bản xứ. Cách này giúp tai bạn quen với tốc độ và phản xạ nhận diện từ đồng nghĩa cực tốt.