nguyenkhangdev

Tổng hợp kiến thức ngữ pháp trọng tâm Toiec Part 5

11 views
LearningToiec

1. Trật tự từ

1.1. Cấu trúc cơ bản của câu: 

Công thức:

S + V + O

Ví dụ: She (S) works (V) in a company (O)

1.2. Trật tự trong cụm danh từ (Noun Phrase)

Công thức đầy đủ:

(Mạo từ) + (Trạng từ) + (Tính từ) + (Danh từ)

Ví dụ:

  • a very successful company

Phân tích:

  • a (mạo từ)
  • very (trạng từ)
  • successful (tính từ)
  • company (danh từ)

1.3. Trật tự nhiều tính từ (ít gặp nhưng vẫn có)

Thứ tự chuẩn:

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Noun

Ví dụ: a beautiful small old round brown French wooden table.

1.4. Vị trí trạng từ (Adverbs)

Trạng từ đứng:

  1. Trước động từ thường
    → She quickly finished the work
  2. Sau động từ “to be”
    → She is always on time
  3. Đầu câu (nhấn mạnh)
    Fortunately, we arrived early

2. Trật Tự Từ Và Các Gốc Từ Loại (Part of Speech)

Đây là mảng kiến thức chiếm số lượng câu hỏi lớn nhất trong cấu trúc ngữ pháp Part 5.

  • Danh từ (Noun): * Vị trí: Đứng đầu câu làm Chủ ngữ; đứng sau Động từ làm Tân ngữ; đứng sau Tính từ (Adj + N); đứng sau Giới từ hoặc Tính từ sở hữu.

    • Hậu tố (Đuôi) nhận diện: -tion, -ment, -ness, -ity, -ance/ence, -ship, -ism. Đuôi chỉ người: -er, -or, -ist, -ant.

  • Tính từ (Adjective):

    • Vị trí: Đứng trước Danh từ để bổ nghĩa; đứng sau động từ tobe (am/is/are/was/were) hoặc động từ chỉ trạng thái (remain, become, look, seem, feel).

    • Hậu tố nhận diện: -ive, -ful, -able/ible, -al, -ous, -ic, -ent/ant.

  • Trạng từ (Adverb):

    • Vị trí: Vị trí cực kỳ linh hoạt nhưng nguyên tắc cốt lõi là Trạng từ bổ nghĩa cho cái gì thì đứng gần cái đó (ngoại trừ danh từ).

    • Các vị trí kinh điển: V + Adv hoặc Adv + V; Adv + Adj + N; đứng giữa Trợ động từ và Động từ chính (have + Adv + V3/ed hoặc be + Adv + V-ing/V3).

    • Nhận diện: Tính từ + đuôi -ly = Trạng từ. (Mẹo: Nếu đề bài bắt tìm Tính từ mà bạn không biết từ nào, hãy lấy đáp án có đuôi -ly bỏ đi là ra Tính từ) .

3. Tổng quan các thì

Có 12 thì chia làm 3 nhóm:

  • Hiện tại (Present)
  • Quá khứ (Past)
  • Tương lai (Future)

3.1. Hiện tại đơn (Present Simple)

S+V(s/es)

Cách dùng: thói quen, sự thật, lịch trình

Dấu hiệu: always, usually, often, every day

Ví dụ: She works in an office 

3.2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

S+am/is/are+V−ing

Cách dùng: Hành động đang xảy ra

Dấu hiệu: now, at the moment

Ví dụ: She is working now

3.3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

S+have/has+V3

Cách dùng: Đã xảy ra nhưng liên quan hiện tại

Dấu hiệu: already, just, yet, since, for

Ví dụ: She has finished the report.

3.4. Quá khứ đơn (Past Simple)

S+V2/ed

Cách dùng: Hành động đã xảy ra trong quá khứ

Dấu hiệu: yesterday, last week, ago

Ví dụ: She worked yesterday

3.5. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

S+was/were+V−ing

Cách dùng: Hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ

Ví dụ: She was working at 8 PM

3.6. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

S+had+V3

Cách dùng: Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

Ví dụ: She had finished before he arrived

3.7. Tương lai đơn (Future Simple)

S+will+V

Cách dùng: Quyết định ngay lúc nói, Dự đoán

Ví dụ: She will call you.

3.8. Tương lai hoàn thành

S+will+have+V3

Cách dùng: Một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai

Dấu hiệu: by + thời gian tương lai

Ví dụ: She will have finished the report by tomorrow

3.9. Tương lai tiếp diễn

S+will+be+Ving

Cách dùng: Một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai

Dấu hiệu: 

  • at + thời gian tương lai
  • this time tomorrow
  • next week (có mốc cụ thể)

Ví dụ: She will be working at 8 PM

3.10. Be going to

S + am/is/are + going to + V

Cách dùng: Kế hoạch đã có

Ví dụ: She is going to travel

4. Các cặp liên từ & giới từ kinh điển

  • Either ... or (Hoặc... hoặc...)

  • Neither ... nor (Không... cũng không...)

  • Not only ... but also (Không những... mà còn...)

  • Between ... and (Giữa... và...)

  • Both ... and (Cả... và...)

  • Mẹo phân biệt Liên từ và Giới từ:

    • Liên từ + Mệnh đề (S + V) -> Because, Although, Even though, While, Whereas...

    • Giới từ + Cụm danh từ / V-ing -> Because of, Due to, Owing to, Despite, In spite of, During...


Comments (0)

Please log in to leave a comment.